menu_book
見出し語検索結果 "chuyến đi" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "chuyến đi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chuyến đi" (2件)
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
私は旅行をわくわくしながら待った
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)