translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chuyến đi" (1件)
chuyến đi
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chuyến đi" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chuyến đi" (2件)
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
私は旅行をわくわくしながら待った
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)